Chọn gói phù hợp với số lao động và thời hạn sử dụng. Giá xuất hóa đơn và giá thanh toán được trình bày riêng bên dưới.
vBHXH — phần mềm riêng
| Quy mô / Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|
| Không giới hạn — 18 tháng | 1.188.000đ | 1.188.000đ | Chọn gói |
| Không giới hạn — 33 tháng | 1.900.000đ | 1.900.000đ | Chọn gói |
| Không giới hạn — 48 tháng | 2.248.000đ | 2.248.000đ | Chọn gói |
| ≤ 1.000 lao động — 18 tháng | 864.000đ | 864.000đ | Chọn gói |
| ≤ 1.000 lao động — 33 tháng | 1.382.000đ | 1.382.000đ | Chọn gói |
| ≤ 1.000 lao động — 48 tháng | 1.641.000đ | 1.641.000đ | Chọn gói |
| ≤ 100 lao động — 18 tháng | 540.000đ | 540.000đ | Chọn gói |
| ≤ 100 lao động — 33 tháng | 864.000đ | 864.000đ | Chọn gói |
| ≤ 100 lao động — 48 tháng | 1.026.000đ | 1.026.000đ | Chọn gói |
Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới
| Quy mô / Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|
| 1.000 lao động — 18 tháng | 2.395.000đ | 2.395.000đ | Chọn gói |
| 1.000 lao động — 33 tháng | 3.639.000đ | 3.639.000đ | Chọn gói |
| 100–1.000 lao động — 48 tháng | 4.158.000đ | 4.158.000đ | Chọn gói |
| 10–100 lao động — 18 tháng | 2.094.000đ | 2.094.000đ | Chọn gói |
| 10–100 lao động — 33 tháng | 3.185.000đ | 3.185.000đ | Chọn gói |
| 10–100 lao động — 48 tháng | 3.570.000đ | 3.570.000đ | Chọn gói |
| Trên 1.000 lao động — 18 tháng | 2.750.000đ | 2.750.000đ | Chọn gói |
| Trên 1.000 lao động — 33 tháng | 4.200.000đ | 4.200.000đ | Chọn gói |
| Trên 1.000 lao động — 48 tháng | 4.752.000đ | 4.752.000đ | Chọn gói |
| ≤ 10 lao động — 18 tháng | 1.835.000đ | 1.835.000đ | Chọn gói |
| ≤ 10 lao động — 33 tháng | 2.679.000đ | 2.679.000đ | Chọn gói |
| ≤ 10 lao động — 48 tháng | 3.080.000đ | 3.080.000đ | Chọn gói |
Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn
| Quy mô / Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|
| 100–1.000 lao động — 18 tháng | 1.855.000đ | 1.855.000đ | Chọn gói |
| 100–1.000 lao động — 33 tháng | 3.099.000đ | 3.099.000đ | Chọn gói |
| 100–1.000 lao động — 48 tháng | 3.608.000đ | 3.608.000đ | Chọn gói |
| 10–100 lao động — 18 tháng | 1.554.000đ | 1.554.000đ | Chọn gói |
| 10–100 lao động — 33 tháng | 2.645.000đ | 2.645.000đ | Chọn gói |
| 10–100 lao động — 48 tháng | 3.020.000đ | 3.020.000đ | Chọn gói |
| Không giới hạn — 18 tháng | 2.159.000đ | 2.159.000đ | Chọn gói |
| Không giới hạn — 33 tháng | 3.583.000đ | 3.583.000đ | Chọn gói |
| Trên 1.000 lao động — 48 tháng | 4.202.000đ | 4.202.000đ | Chọn gói |
| ≤ 10 lao động — 18 tháng | 1.295.000đ | 1.295.000đ | Chọn gói |
| ≤ 10 lao động — 33 tháng | 2.139.000đ | 2.139.000đ | Chọn gói |
| ≤ 10 lao động — 48 tháng | 2.530.000đ | 2.530.000đ | Chọn gói |
Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.