Chọn gói phù hợp với số lao động và thời hạn sử dụng. Giá xuất hóa đơn và giá thanh toán được trình bày riêng bên dưới.
MySign cá nhân
| Quy mô / Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|
| 1 năm | 878.000đ | 878.000đ | Chọn gói |
| 2 năm | 1.218.000đ | 1.218.000đ | Chọn gói |
| 3 năm | 1.397.000đ | 1.397.000đ | Chọn gói |
Đã gồm VAT 8%; không giới hạn số lượt ký; ký được trên Kho bạc.
MySign cá nhân — giáo dục/y tế
| Quy mô / Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|
| 1 năm | 196.000đ | 196.000đ | Chọn gói |
| 2 năm | 353.000đ | 353.000đ | Chọn gói |
| 3 năm | 490.000đ | 490.000đ | Chọn gói |
Đã gồm VAT 8%; ký bệnh án, giáo án, học bạ điện tử.
USB Token cá nhân — gia hạn
| Quy mô / Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|
| 1 năm | 898.000đ | 898.000đ | Chọn gói |
| 2 năm | 1.238.000đ | 1.238.000đ | Chọn gói |
| 3 năm | 1.416.000đ | 1.416.000đ | Chọn gói |
Đã gồm VAT 8%; gia hạn sớm được cộng dồn thời gian.
USB Token cá nhân — mua mới
| Quy mô / Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|
| 1 năm | 1.025.000đ | 1.025.000đ | Chọn gói |
| 2 năm | 1.365.000đ | 1.365.000đ | Chọn gói |
| 3 năm | 1.543.000đ | 1.543.000đ | Chọn gói |
Đã gồm VAT 8%; ký giao dịch Kho bạc và hệ thống liên quan.
Gia hạn
| Quy mô / Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|
| 1 năm | 1.252.000đ | 1.100.000đ | Chọn gói |
| 2 năm | 2.151.000đ | 1.790.000đ | Chọn gói |
| 3 năm | 2.856.000đ | 1.980.000đ | Chọn gói |
Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8%
MySign tổ chức — gia hạn
| Quy mô / Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|
| 1 năm | 1.325.000đ | 1.325.000đ | Chọn gói |
| 2 năm | 2.405.000đ | 2.405.000đ | Chọn gói |
| 3 năm | 3.136.000đ | 3.136.000đ | Chọn gói |
Đã gồm VAT 8%; giá gia hạn.
MySign tổ chức — mua mới
| Quy mô / Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|
| 1 năm | 1.570.000đ | 1.570.000đ | Chọn gói |
| 2 năm | 2.650.000đ | 2.650.000đ | Chọn gói |
| 3 năm | 3.136.000đ | 3.136.000đ | Chọn gói |
Đã gồm VAT 8%; không giới hạn lượt ký; ký thuế, BHXH, HĐĐT, hợp đồng.
USB Token mua mới
| Quy mô / Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|
| 1 năm | 1.792.000đ | 1.526.000đ | Chọn gói |
| 2 năm | 2.691.000đ | 2.141.000đ | Chọn gói |
| 3 năm | 3.052.000đ | 2.109.000đ | Chọn gói |
Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8%
Chữ ký số mềm HKD
| Quy mô / Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|
| 1 năm | 432.000đ | 432.000đ | Chọn gói |
| 2 năm | 810.000đ | 810.000đ | Chọn gói |
| 3 năm | 1.134.000đ | 1.134.000đ | Chọn gói |
Đã gồm VAT 8%; chỉ dùng ký HĐĐT Viettel.
MySign HKD
| Quy mô / Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|
| 1 năm | 893.000đ | 893.000đ | Chọn gói |
| 2 năm | 1.325.000đ | 1.325.000đ | Chọn gói |
| 3 năm | 1.570.000đ | 1.570.000đ | Chọn gói |
Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT và thuế.
USB Token HKD
| Quy mô / Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|
| 1 năm | 1.004.000đ | 1.004.000đ | Chọn gói |
| 2 năm | 1.453.000đ | 1.453.000đ | Chọn gói |
| 3 năm | 1.566.000đ | 1.566.000đ | Chọn gói |
Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT, hải quan, thuế, văn bản.